gà cồ

Học thuật
Thân thiện
gà cồ

Gà cồ đứng gáy trên đống rơm vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà cồ: Từ đồng nghĩa với "gà tồ", dùng để chỉ một giống kích thước lớn, thân hình to cao.
    • Gà trống (phương ngữ): Trong một số phương ngữ, "gà cồ" được dùng với nghĩa là gà trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ấy nuôi một con gà cồ rất to. (Nhà ấy nuôi một con giống to rất lớn.)
    • Trong tiếng địa phương, "gà cồ" đôi khi chỉ con gà trống. (Trong tiếng địa phương, "gà cồ" đôi khi chỉ con gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi gà cồ": nuôi giống thân hình to lớn.
    • Ngày xưa, nhiều gia đình thích nuôi gà cồ để chọi. (Ngày xưa, nhiều gia đình thích nuôi giống to để chọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gà tồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ giống to lớn.
  • Gà trống (danh từ): Từ phổ thông chỉ đực, một nghĩa phương ngữ của "gà cồ".
Từ đồng nghĩa
  • giống lớn: chỉ chung các giống kích thước to.
  • Gà chọi (trong một số ngữ cảnh): gà cồ thường được nuôi để chọi.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "gà cồ" mang tính chất địa phương không còn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa phổ biến hơn chỉ giống to (gà tồ). Khi dùng với nghĩa "gà trống", thuộc về phương ngữ cụ thể.
gà cồ

Gà cồ đứng gáy trên đống rơm vào buổi sáng.

  1. d. 1. Nh. Gà tồ. 2.(đph). Gà trống.

Từ chứa "gà cồ"

Proverbs and Idioms