gà cồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà cồ: Từ đồng nghĩa với "gà tồ", dùng để chỉ một giống gà có kích thước lớn, thân hình to cao.
- Gà trống (phương ngữ): Trong một số phương ngữ, "gà cồ" được dùng với nghĩa là gà trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy nuôi một con gà cồ rất to. (Nhà bà ấy nuôi một con gà giống to rất lớn.)
- Trong tiếng địa phương, "gà cồ" đôi khi chỉ con gà trống. (Trong tiếng địa phương, "gà cồ" đôi khi chỉ con gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nuôi gà cồ": nuôi giống gà có thân hình to lớn.
- Ngày xưa, nhiều gia đình thích nuôi gà cồ để chọi. (Ngày xưa, nhiều gia đình thích nuôi giống gà to để chọi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gà tồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ giống gà to lớn.
- Gà trống (danh từ): Từ phổ thông chỉ gà đực, là một nghĩa phương ngữ của "gà cồ".
Từ đồng nghĩa
- Gà giống lớn: chỉ chung các giống gà có kích thước to.
- Gà chọi (trong một số ngữ cảnh): vì gà cồ thường được nuôi để chọi.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "gà cồ" mang tính chất địa phương và không còn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa phổ biến hơn là chỉ giống gà to (gà tồ). Khi dùng với nghĩa "gà trống", nó thuộc về phương ngữ cụ thể.
- d. 1. Nh. Gà tồ. 2.(đph). Gà trống.